Chuyển đến nội dung
妓院

jìyuàn

Hán Việt: KỸ VIỆN

Danh từ

Lượng từ: 家、座

1Danh từ

  1. nhà chứa
  2. lầu xanh
  3. kỹ viện

Ví dụ

  1. 在旧社会,许多贫苦女子被卖进妓院。

    Zài jiù shèhuì, xǔduō pínkǔ nǚzǐ bèi mài jìn jìyuàn.Trong xã hội cũ, nhiều cô gái nghèo khổ bị bán vào lầu xanh.

  2. 新中国成立后取缔了所有的妓院。

    Xīn Zhōngguó chénglì hòu qǔdì le suǒyǒu de jìyuàn.Sau khi nước Trung Hoa mới thành lập, tất cả các nhà chứa đều bị xóa bỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开妓院 kāi jìyuànmở nhà chứa
  • 查封妓院 cháfēng jìyuànniêm phong nhà chứa
  • 进出妓院 jìnchū jìyuànra vào lầu xanh
  • 古代妓院 gǔdài jìyuànkỹ viện thời xưa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旧时提供娼妓卖淫场所的机构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被卖入/流落 + 妓院

bị bán vào hoặc sa ngã vào chốn lầu xanh. VD: 她不幸流落妓院。– Cô ấy bất hạnh lưu lạc chốn lầu xanh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

妓
院

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1