Chuyển đến nội dung
院

yuàn

Hán Việt: VIỆN

HSK1Lượng từ: 所、座、个Bộ: 阝9 nét

1Danh từ

  1. sân
  2. khoảng sân
  3. viện (cơ quan, bệnh viện, học viện...)

Ví dụ

  1. 院子里种满了各色花草。

    Yuànzi lǐ zhòng mǎnle gèsè huācǎo.

    Trong sân trồng đầy các loại hoa cỏ.

  2. 生病了就要去医院看病。

    Shēngbìng le jiù yào qù yīyuàn kànbìng.

    Bị ốm thì phải đến bệnh viện khám bệnh.

  3. 他在科学院工作。

    Tā zài Kēxuéyuàn gōngzuò.

    Anh ấy làm việc ở Viện Hàn lâm Khoa học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

院子;某些机关、学校或公共场所的名称。

Ghi chú: Bên trái là bộ Phụ 阝 (bức tường/gò đất), bên phải là chữ Hoàn 完; khoảng sân rộng có tường bao bọc hoàn chỉnh.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 院 (医院/学院) + động từ

đến viện làm gì. VD: 我去医院看病。– Tôi đến bệnh viện khám bệnh.

Câu trần thuật + 吧 (ba)

Trợ từ ngữ khí "吧" đọc thanh nhẹ (ba), đứng ở cuối câu để đưa ra lời đề nghị, gợi ý, rủ rê, khuyên nhủ hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng (tương đương với "nhé", "nào", "đi" trong tiếng Việt).

我们去看电影吧。 – Chúng mình đi xem phim đi.

明天下午我们在电影院见吧。 – Chiều mai chúng ta gặp nhau ở rạp chiếu phim nhé.

Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

院

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “院” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1