1Danh từ
- sân
- khoảng sân
- viện (cơ quan, bệnh viện, học viện...)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
院子;某些机关、学校或公共场所的名称。
Ghi chú: Bên trái là bộ Phụ 阝 (bức tường/gò đất), bên phải là chữ Hoàn 完; khoảng sân rộng có tường bao bọc hoàn chỉnh.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
去 + 院 (医院/学院) + động từ
đến viện làm gì. VD: 我去医院看病。– Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
Câu trần thuật + 吧 (ba)
Trợ từ ngữ khí "吧" đọc thanh nhẹ (ba), đứng ở cuối câu để đưa ra lời đề nghị, gợi ý, rủ rê, khuyên nhủ hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng (tương đương với "nhé", "nào", "đi" trong tiếng Việt).
我们去看电影吧。 – Chúng mình đi xem phim đi.
明天下午我们在电影院见吧。 – Chiều mai chúng ta gặp nhau ở rạp chiếu phim nhé.
Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “院” 18
- 医院yīyuàn Y VIỆNbệnh việnHSK1
- 出院chūyuàn XUẤT VIỆNxuất viện; ra viện; xuất viện, ra việnHSK3
- 住院zhùyuàn TRÚ VIỆNnằm viện; nhập viện; nằm viện, nhập việnHSK3
- 剧院jùyuàn KỊCH VIỆNnhà hát; rạp hát; nhà hát, rạp hátHSK4
- 学院xuéyuàn HỌC VIỆNhọc viện; trường cao đẳngHSK4
- 院长yuànzhǎng VIỆN TRƯỞNGviện trưởng; hiệu trưởng (học viện, trường đại học trực thuộc); giám đốc (bệnh viện)HSK4
- 院子yuànzi VIỆN TỬsân; khoảng sân; vườn có rào quanhHSK4
- 影院yǐngyuàn ẢNH VIỆNrạp chiếu phimHSK4
- 法院fǎyuàn PHÁP VIỆNtòa ánHSK5
- 后院hòuyuàn HẬU VIỆNsân sau; vườn sau; hậu phươngHSK5
- 前院qiányuàn TIỀN VIỆNsân trướcHSK5
- 庭院tíngyuàn ĐÌNH VIỆNsân vườn; sân trong; khuôn viên sân nhàHSK5
- 院士yuànshì VIỆN SĨviện sĩ (danh hiệu học thuật cao nhất)HSK7–9
- 场院chángyuàn TRÀNG VIỆNsân phơi; sân đập lúa
- 妓院jìyuàn KỸ VIỆNnhà chứa; lầu xanh; kỹ viện
- 僧院sēngyuàn TĂNG VIỆNtu viện; chùa chiền (nơi tăng lữ tu hành)
- 寺院sìyuàn TỰ VIỆNchùa chiền; tự viện; tu viện phật giáo
- 电影院diànyǐngyuàn ĐIỆN ẢNH VIỆNrạp chiếu phimHSK1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
