Chuyển đến nội dung
妖怪

yāoguài

Hán Việt: YÊU QUÁI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. yêu quái
  2. quái vật
  3. yêu ma

Ví dụ

  1. 《西游记》里有很多妖怪。

    《Xīyóujì》 lǐ yǒu hěn duō yāoguài.Trong "Tây Du Ký" có rất nhiều yêu quái.

  2. 孙悟空一眼就看出了那个道士是个妖怪。

    Sūn Wùkōng yīyǎn jiù kànchū le nàge dàoshi shì ge yāoguài.Tôn Ngộ Không chỉ liếc mắt là nhận ra gã đạo sĩ đó là yêu quái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打妖怪 dǎ yāoguàiđánh yêu quái
  • 捉妖怪 zhuō yāoguàibắt yêu quái
  • 可怕的妖怪 kěpà de yāoguàiyêu quái đáng sợ
  • 变身妖怪 biànshēn yāoguàihóa thành yêu quái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

神话或迷信中害人的精怪、妖精。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……当成妖怪

coi ai đó/vật gì đó như yêu quái. VD: 他把树影当成了妖怪。– Cậu ấy tưởng bóng cây là yêu quái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

妖
怪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1