Chuyển đến nội dung
怪怪 / 恠

guài

Hán Việt: QUÁI

Tính từPhó từĐộng từ

HSK5Bộ: 忄8 nét

1Tính từ

  1. kỳ lạ
  2. lạ lùng

Ví dụ

  1. 他的行为让人觉得很怪。

    Tā de xíngwéi ràng rén juéde hěn guài.Hành vi của anh ấy khiến người ta thấy rất kỳ lạ.

  2. 屋子里有一股怪味道。

    Wūzi lǐ yǒu yì gǔ guài wèidao.Trong phòng có một mùi kỳ lạ.

2Phó từ

  1. khá
  2. rất
  3. quá

Ví dụ

  1. 今天天气怪冷的。

    Jīntiān tiānqì guài lěng de.Hôm nay thời tiết khá là lạnh.

  2. 这孩子怪懂事的,大家都喜欢他。

    Zhè háizi guài dǒngshì de, dàjiā dōu xǐhuan tā.Đứa trẻ này rất hiểu chuyện, ai cũng quý nó.

3Động từ

  1. trách
  2. trách móc

Ví dụ

  1. 这件事不怪你,别难过了。

    Zhè jiàn shì bù guài nǐ, bié nánguò le.Chuyện này không trách bạn đâu, đừng buồn nữa.

  2. 你不能把所有责任都怪在他头上。

    Nǐ bù néng bǎ suǒyǒu zérèn dōu guài zài tā tóu shang.Cậu không thể đổ hết mọi trách nhiệm để trách anh ấy được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奇怪 qíguàikỳ lạ
  • 怪不得 guàibudehảo nào, chẳng trách
  • 怪事 guàishìchuyện lạ
  • 怪人 guàirénngười kỳ quặc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

奇异,不平常;责备;很,非常。

Ghi chú: Bên trái là bộ Tâm đứng 忄 (tâm tư, cảm xúc), bên phải là chữ Thánh 圣; trong lòng thấy điều gì khác lạ gọi là quái, lạ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

怪 + tính từ + 的

phó từ biểu thị mức độ cao (thường dùng trong khẩu ngữ), dịch là 'khá...', 'rất...'. VD: 这幅画怪好看的。– Bức tranh này nhìn khá đẹp đấy.

怪 + ai

động từ biểu thị sự oán trách, đổ lỗi cho ai đó. VD: 谁都不能怪。– Chẳng thể trách ai được.

怎么都 / 也 + 不 / 没……

Biểu thị dù đã tìm mọi cách hoặc nỗ lực hết sức nhưng vẫn không đạt được kết quả mong muốn; ngoài ra còn dùng để biểu thị sự kinh ngạc, bất ngờ khi một sự việc nằm ngoài dự đoán. Thường dịch là "thế nào cũng không...", "mãi mà chẳng...".

我知道北京野生动物园很大,可怎么也没想到这么大! – Bố biết Công viên Động vật Hoang dã Bắc Kinh rộng rồi, nhưng không ngờ lại rộng đến mức này!

她在包里找了半天,怎么都没找到,真奇怪。 – Cô ấy tìm trong túi nửa ngày trời mà thế nào cũng không thấy, lạ thật đấy.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

怪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “怪” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1