Chuyển đến nội dung
姑丈

gūzhàng

Hán Việt: CÔ TRƯỢNG

HSK6Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. dượng
  2. chú (chồng của cô)

Ví dụ

  1. 我姑丈是一名退休教师。

    Wǒ gūzhàng shì yì míng tuìxiū jiàoshī.

    Dượng của tôi là một giáo viên đã nghỉ hưu.

  2. 过年时我们去姑丈家拜年。

    Guònián shí wǒmen qù gūzhàng jiā bàinián.

    Dịp Tết chúng tôi sang nhà dượng chúc Tết.

  3. 姑姑和姑丈对我非常好。

    Gūgu hé gūzhàng duì wǒ fēicháng hǎo.

    Cô và dượng đối xử với tôi rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 姑丈家 gūzhàng jiānhà dượng
  • 拜访姑丈 bàifǎng gūzhàngthăm dượng
  • 姑姑姑丈 gūgu gūzhàngcô dượng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

姑父,姑母的丈夫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 姑丈家 + 做客/拜年

Đến nhà dượng làm khách/chúc Tết. VD: 我们周末去姑丈家做客。– Cuối tuần chúng tôi đến nhà dượng chơi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

姑
丈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1