Chuyển đến nội dung
姑

gū

Hán Việt: CÔ

HSK4Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. cô (chị em gái của bố)
  2. bà cô
  3. chị em gái của chồng

Ví dụ

  1. 她是我父亲的妹妹,我叫她姑姑。

    Tā shì wǒ fùqīn de mèimei, wǒ jiào tā gūgu.

    Bà ấy là em gái của bố tôi, tôi gọi bà ấy là cô.

  2. 小姑子今天回娘家了。

    Xiǎogūzi jīntiān huí niángjia le.

    Cô em chồng hôm nay đã về nhà mẹ đẻ.

  3. 这是姑表兄弟之间的聚会。

    Zhè shì gū biǎo xiōngdì zhījiān de jùhuì.

    Đây là buổi gặp mặt giữa anh em con cô con cậu.

2Phó từ

  1. tạm
  2. tạm thời

Ví dụ

  1. 这件事情我们姑且不论。

    Zhè jiàn shìqing wǒmen gūqiě búlùn.

    Chuyện này chúng ta hãy tạm thời không bàn tới.

  2. 你先姑妄听之吧。

    Nǐ xiān gūwàng tīng zhī ba.

    Bạn cứ tạm nghe vậy đi.

  3. 姑且相信他一次。

    Gūqiě xiāngxìn tā yí cì.

    Tạm thời tin anh ta một lần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 姑妈 gūmābác gái (chị của bố)
  • 姑姑 gūgucô (em gái của bố)
  • 姑夫 gūfuchú/dượng (chồng của cô)
  • 姑且 gūqiětạm thời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

父亲的姐妹;丈夫的姐妹;暂且。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

姑且 + động từ

Phó từ biểu thị sự tạm thời chấp nhận hoặc gác lại điều gì đó. VD: 我们姑且试试看。– Chúng ta tạm thử xem sao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

姑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “姑” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1