1Danh từ
- cô (chị em gái của bố)
- bà cô
- chị em gái của chồng
Ví dụ
2Phó từ
- tạm
- tạm thời
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
父亲的姐妹;丈夫的姐妹;暂且。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
姑且 + động từ
Phó từ biểu thị sự tạm thời chấp nhận hoặc gác lại điều gì đó. VD: 我们姑且试试看。– Chúng ta tạm thử xem sao.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “姑” 11
- 姑娘gūniang CÔ NƯƠNGcô gái; thiếu nữ; cô gái, cô nươngHSK4
- 姑父gūfudượng; chồng của côHSK5
- 姑妈gūmā CÔ MÃcô; bác gái (chị hoặc em gái của bố, thường đã có gia đình)HSK5
- 姑母gūmǔ CÔ MẪUcô; bác gái (chị hoặc em gái của bố, xưng hô trang trọng)HSK5
- 姑姑gūgu CÔ CÔcô (chị hoặc em gái của bố)HSK6
- 姑息gūxī CÔ TỨCdung túng; nuông chiều; bao cheHSK6
- 姑丈gūzhàng CÔ TRƯỢNGdượng; chú (chồng của cô)HSK6
- 姑子gūzi CÔ TỬni cô; sư côHSK6
- 姑且gūqiě CÔ THẢtạm thời; tạm; hãy cứHSK7–9
- 尼姑nígū NI CÔni cô; sư cô; nữ tu Phật giáo
- 红姑娘hónggūniang HỒNG CÔ NƯƠNGcây tầm bóp đỏ; quả tầm bóp đỏ; lồng đèn đỏ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
