Chuyển đến nội dung
姬鹬姬鷸

jīyù

Hán Việt: CƠ DUẬT

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. dẽ giun nhỏ (chim)

Ví dụ

  1. 姬鹬是一种体型小巧的涉禽。

    Jīyù shì yì zhǒng tǐxíng xiǎoqiǎo de shèqín.Dẽ giun nhỏ là một loài chim lội nước có kích thước nhỏ bé.

  2. 观鸟者在湿地发现了一只稀有的姬鹬。

    Guānniǎozhě zài shīdì fāxiàn le yì zhī xīyǒu de jīyù.Những người ngắm chim đã phát hiện một con dẽ giun nhỏ hiếm thấy ở vùng đất ngập nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只姬鹬 yì zhī jīyùmột con dẽ giun nhỏ
  • 保护姬鹬 bǎohù jīyùbảo vệ loài dẽ giun nhỏ
  • 观测姬鹬 guāncè jīyùquan sát dẽ giun nhỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鸟类的一种,体型较小,嘴长而直,常生活在沼泽或湿地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

姬鹬 + 栖息在 + địa điểm

dẽ giun nhỏ sinh sống ở nơi nào đó. VD: 姬鹬栖息在草本沼泽中。– Dẽ giun nhỏ sinh sống ở đầm lầy cây thân thảo.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

姬
鹬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1