1Danh từ
- gái điếm
- gái bán hoa
- kỹ nữ (từ cổ, mang sắc thái miệt thị)
Ví dụ
Zài jiù shèhuì, xǔduō chāngfù shēnbùyóujǐ, mìngyùn bēicǎn.Trong xã hội cũ, nhiều gái bán hoa bất đắc dĩ, số phận vô cùng bi thảm.
Gǔdài xiǎoshuō zhōng cháng yǒu miáoxiě chāngfù shēnghuó de qíngjié.Tiểu thuyết cổ đại thường có tình tiết miêu tả cuộc sống của kỹ nữ.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
妓女(旧时含有轻蔑意味的称呼)。
Ghi chú: Từ mang sắc thái miệt thị nặng nề, hiện ít dùng trong đời sống hàng ngày.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
沦为 + 娼妇
Biểu thị việc bị hoàn cảnh đẩy vào bước đường làm gái bán dâm (mang hàm ý bi kịch trong bối cảnh cũ). VD: 她不幸沦为娼妇。– Cô ấy bất hạnh rơi vào chốn lầu xanh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
