Chuyển đến nội dung
婶母嬸母

shěnmǔ

Hán Việt: THẨM MẪU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. thím (vợ của chú)

Ví dụ

  1. 婶母对我像对待亲生儿子一样好。

    Shěnmǔ duì wǒ xiàng duìdài qīnshēng érzi yíyàng hǎo.Thím đối xử tốt với tôi như đối với con đẻ vậy.

  2. 放假的时候,我常去婶母家做客。

    Fàngjià de shíhou, wǒ cháng qù shěnmǔ jiā zuòkè.Vào kỳ nghỉ, tôi thường đến nhà thím chơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 尊敬的婶母 zūnjìng de shěnmǔngười thím kính yêu
  • 亲爱的婶母 qīn'ài de shěnmǔthím thân yêu
  • 去婶母家 qù shěnmǔ jiāđến nhà thím
  • 看望婶母 kànwàng shěnmǔthăm thím

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

叔父的妻子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

这位是 + 婶母

Thường dùng trong văn viết hoặc xưng hô trang trọng để chỉ vợ của chú ruột (em trai của bố). VD: 这位是我的婶母。– Đây là thím của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

婶
母

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1