1Danh từ
- mẹ
Ví dụ
2Tính từ
- mái
- cái (động vật giống cái)
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
母亲;能产卵或生育幼崽的雌性动物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
母 + danh từ chỉ động vật
Đặt trước danh từ chỉ con vật để chỉ con cái/con mái. VD: 母牛 (bò cái) – con bò giống cái.
无论……,都 / 也……
Biểu thị trong bất kỳ điều kiện, hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dù thế nào... cũng/vẫn...). Vế sau thường đi kèm với phó từ 都 (dōu) hoặc 也 (yě). Chú ý: sau 无论 phải là đại từ nghi vấn (什么, 怎么, 哪...), kết cấu lựa chọn (A 还是 B), hoặc hình thức chính phản (A 不 A).
杨同乐很关心父母,无论工作多忙,每个周末他都给父母打电话。 – Dương Đồng Lạc rất quan tâm bố mẹ, dù công việc bận thế nào, cuối tuần nào anh cũng gọi điện cho bố mẹ.
无论遇到什么困难,我们都要勇敢面对。 – Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng đều phải dũng cảm đối mặt.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
为了……而……
Kết cấu biểu thị mục đích và hành động: phân câu trước '为了……' nêu ra mục đích hoặc mục tiêu hướng tới, phân câu sau nối tiếp bằng '而' để dẫn ra hành động, nỗ lực cụ thể được thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.
父母总是担心她为了工作而不按时吃饭。 – Bố mẹ luôn lo cô ấy vì công việc mà không ăn uống đúng giờ.
他为了更好的生活而来到北京工作。 – Anh ấy vì cuộc sống tốt đẹp hơn mà lên Bắc Kinh làm việc.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “母” 18
- 父母fùmǔ PHỤ MẪUcha mẹ; bố mẹ; bố mẹ, cha mẹHSK4
- 母女mǔnǚ MẪU NỮmẹ con (mẹ và con gái)HSK4
- 母亲mǔqīn MẪU THÂNmẹ; thân mẫu; mẹ, thân mẫuHSK4
- 母子mǔzǐ MẪU TỬmẹ conHSK4
- 字母zìmǔ TỰ MẪUchữ cáiHSK5
- 姑母gūmǔ CÔ MẪUcô; bác gái (chị hoặc em gái của bố, xưng hô trang trọng)HSK5
- 母校mǔxiào MẪU HIỆUtrường cũHSK5
- 姨母yímǔdì (chị gái hoặc em gái của mẹ)HSK5
- 母语mǔyǔ MẪU NGỮtiếng mẹ đẻHSK6
- 贝母bèimǔbối mẫu (dược liệu Đông y)HSK6
- 分母fēnmǔ PHÂN MẪUmẫu sốHSK6
- 母蜂mǔfēng MẪU PHONGong chúaHSK6
- 婶母shěnmǔ THẨM MẪUthím (vợ của chú)HSK6
- 益母yìmǔích mẫu, cây ích mẫu (gọi tắt của 益母草, vị thuốc Đông y tốt cho phụ nữ)HSK6
- 师母shīmǔ SƯ MẪUsư mẫu (vợ của thầy giáo)HSK6
- 伯母bómǔ BÁ MẪUbác gái (vợ của bác trai); bác gái (cách xưng hô tôn kính với mẹ của bạn bè hoặc người trạc tuổi mẹ mình)HSK7–9
- 继母jìmǔ KẾ MẪUmẹ kế; mẹ ghẻHSK7–9
- 岳母yuèmǔ NHẠC MẪUmẹ vợ; nhạc mẫuHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
