Chuyển đến nội dung
嬉笑

xīxiào

Hán Việt: HI TIẾU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cười đùa
  2. nô đùa vui vẻ

Ví dụ

  1. 操场上传来孩子们嬉笑的声音。

    Cāochǎng shang chuánlái háizimen xīxiào de shēngyīn.Trên sân tập vang lại tiếng cười đùa của lũ trẻ.

  2. 几个年轻人坐在河边嬉笑打闹。

    Jǐ gè niánqīngrén zuò zài hébiān xīxiào dǎnào.Mấy người trẻ tuổi ngồi bên bờ sông cười đùa trêu ghẹo nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 嬉笑打闹 xīxiào dǎnàonô đùa giỡn cợt
  • 嬉笑声 xīxiàoshēngtiếng cười đùa
  • 嬉笑怒骂 xīxiào-nùmàvừa cười đùa vừa mắng mỏ (lối hành văn tự nhiên)
  • 停止嬉笑 tíngzhǐ xīxiàongừng cười đùa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

笑着打闹;欢笑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

嬉笑 + 打闹

Thường đi đôi với '打闹' để diễn tả vừa đùa nghịch vừa cười giỡn. VD: 孩子们在花园里嬉笑打闹。– Bọn trẻ cười đùa nô nghịch trong vườn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嬉
笑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1