Chuyển đến nội dung
笑咲 / 笑

xiào

Hán Việt: TIẾU

Động từ

HSK2Bộ: ⺮10 nét

1Động từ

  1. cười
  2. cười nhạo
  3. chế giễu

Ví dụ

  1. 听到这个好消息,她开心地笑了。

    Tīngdào zhè ge hǎo xiāoxi, tā kāixīn de xiào le.Nghe thấy tin tốt này, cô ấy vui vẻ cười.

  2. 做错了不要紧,别人不会笑你的。

    Zuò cuò le bú yàojǐn, biérén bú huì xiào nǐ de.Làm sai cũng không sao, người khác sẽ không cười bạn đâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 笑了 xiào lecười rồi
  • 微笑 wēixiàomỉm cười
  • 开玩笑 kāi wánxiàonói đùa, trêu đùa
  • 大笑 dàxiàocười lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

露出愉快的表情,发出欢喜的声音;嘲笑。

Ghi chú: Bộ Trúc ⺮ ở trên, chữ Yêu 夭 ở dưới; tiếng cười giòn giã lay động khóm trúc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

笑 + tân ngữ

'笑' có thể mang tân ngữ để chỉ cười nhạo, trêu chọc ai. VD: 别笑他。– Đừng cười nhạo cậu ấy.

主语 + 使 + 宾语 + 动词短语

Câu kiêm ngữ biểu thị một tình huống, hành động hoặc nguyên nhân nào đó tác động làm cho người/vật phát sinh sự thay đổi hay mang lại kết quả nhất định. Trong đó "使" mang nghĩa "khiến cho, làm cho", mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh mang tính khách quan.

她的话使大家都笑了。 – Câu nói của cô ấy khiến mọi người đều bật cười.

这次工作使他积累了很多经验。 – Lần làm việc này giúp anh ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

笑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “笑” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1