Chuyển đến nội dung
孵卵

fūluǎn

Hán Việt: PHU NOÃN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ấp trứng

Ví dụ

  1. 鸟类通常由雌鸟负责孵卵。

    Niǎolèi tōngcháng yóu cīniǎo fùzé fūluǎn.Loài chim thường do chim mái phụ trách việc ấp trứng.

  2. 母鸡正在安静地孵卵。

    Mǔjī zhèngzài ānjìng de fūluǎn.Gà mẹ đang yên lặng ấp trứng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人工孵卵 réngōng fūluǎnấp trứng nhân tạo
  • 孵卵期 fūluǎnqīthời kỳ ấp trứng
  • 负责孵卵 fùzé fūluǎnchịu trách nhiệm ấp trứng
  • 开始孵卵 kāishǐ fūluǎnbắt đầu ấp trứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鸟类、爬行动物等伏在卵上,用体温使卵内的胚胎发育成雏鸟等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 孵卵

Biểu thị trạng thái đang tiến hành ấp trứng của chim muông, gia cầm. VD: 母鸟在巢里孵卵。– Chim mẹ đang ấp trứng trong tổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

孵
卵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1