Chuyển đến nội dung
客栈客棧

kèzhàn

Hán Việt: KHÁCH SẠN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 家、间

1Danh từ

  1. nhà trọ
  2. khách điếm
  3. nhà nghỉ (thường mang phong cách cổ điển, truyền thống)

Ví dụ

  1. 天黑之前,我们赶到了镇上的一家客栈。

    Tiān hēi zhīqián, wǒmen gǎndào le zhèn shang de yì jiā kèzhàn.Trước khi trời tối, chúng tôi đã đến một quán trọ trong thị trấn.

  2. 这家古镇客栈环境十分优雅。

    Zhè jiā gǔzhèn kèzhàn huánjìng shífēn yōuyǎ.Quán trọ ở cổ trấn này có không gian rất thanh nhã.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 入住客栈 rùzhù kèzhànnhận phòng trọ/ở trọ
  • 古镇客栈 gǔzhèn kèzhànnhà trọ phố cổ
  • 一家客栈 yì jiā kèzhànmột quán trọ
  • 青年客栈 qīngnián kèzhànnhà trọ thanh niên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旧时供行旅之人投宿的旅舍,现也指具有传统风情的民宿或旅店。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

住在 + 客栈

ở quán trọ / nhà nghỉ. VD: 我们住在古城的一家客栈。– Chúng tôi ở trong một nhà trọ ở phố cổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

客
栈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1