Chuyển đến nội dung
客

kè

Hán Việt: KHÁCH

Danh từ

HSK1Lượng từ: 位、名Bộ: 宀9 nét

1Danh từ

  1. khách
  2. khách khứa
  3. khách hàng

Ví dụ

  1. 家里来客了。

    Jiālǐ lái kè le.Nhà có khách đến rồi.

  2. 请客吃饭。

    Qǐngkè chīfàn.Mời khách ăn cơm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

客人,来访或被邀请的人;顾客。

Ghi chú: Bên trên là bộ Miên (宀 - mái nhà), bên dưới là chữ Các (各). Khách đến thăm nhà.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

请客

Mời ai đó ăn uống hoặc chiêu đãi người khác. VD: 今天我请客。 – Hôm nay tôi đãi / tôi bao.

来客 / 有客

Biểu thị có khách ghé thăm hoặc đến cửa hàng. VD: 家里有客。 – Nhà có khách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

客

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “客” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1