1Danh từ
- khách
- khách khứa
- khách hàng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
客人,来访或被邀请的人;顾客。
Ghi chú: Bên trên là bộ Miên (宀 - mái nhà), bên dưới là chữ Các (各). Khách đến thăm nhà.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
请客
Mời ai đó ăn uống hoặc chiêu đãi người khác. VD: 今天我请客。 – Hôm nay tôi đãi / tôi bao.
来客 / 有客
Biểu thị có khách ghé thăm hoặc đến cửa hàng. VD: 家里有客。 – Nhà có khách.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “客” 18
- 客人kèrén KHÁCH NHÂNkhách; khách khứa; khách, khách khứaHSK3
- 请客qǐngkè THỈNH KHÁCHmời khách; đãi khách; bao (chầu ăn uống)HSK3
- 游客yóukè DU KHÁCHdu khách; khách du lịch; du khách, khách du lịchHSK3
- 做客zuòkè TỐ KHÁCHlàm khách; đến chơi; đến chơi nhà, làm kháchHSK3
- 乘客chéngkè THỪA KHÁCHhành khách; khách đi xe/tàu/máy bayHSK4
- 顾客gùkè CỐ KHÁCHkhách hàng; người mua hàng; khách hàng, khách muaHSK4
- 客气kèqi KHÁCH KHÍkhách sáo; lịch sự; nhã nhặnHSK4
- 客厅kètīng KHÁCH THÍNHphòng kháchHSK4
- 旅客lǚkè LỮ KHÁCHhành khách; du khách; hành khách, khách du lịchHSK4
- 客服kèfú KHÁCH PHỤCchăm sóc khách hàng; dịch vụ khách hàng; nhân viên chăm sóc khách hàngHSK5
- 客观kèguān KHÁCH QUANkhách quanHSK5
- 客户kèhù KHÁCH HỘkhách hàngHSK5
- 访客fǎngkè PHỎNG KHÁCHkhách ghé thăm; khách tham quan; khách truy cập (mạng)HSK5
- 客套kètào KHÁCH SÁOkhách sáo, lời nói xã giao; khách sáo, nói lời xã giaoHSK5
- 好客hàokè HẢO KHÁCHhiếu kháchHSK6
- 客车kèchē KHÁCH XAxe chở khách; xe khách; toa chở kháchHSK6
- 刺客cìkè THÍCH KHÁCHthích khách; kẻ ám sátHSK6
- 会客huìkètiếp khách; gặp kháchHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
