Chuyển đến nội dung
宰牲节宰牲節

zǎishēngjié

Hán Việt: TỂ SINH TIẾT

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. lễ hiến sinh (Eid al-Adha của Hồi giáo)

Ví dụ

  1. 宰牲节是伊斯兰教的重要节日。

    Zǎishēngjié shì Yīsīlánjiào de zhòngyào jiérì.Lễ Hiến sinh là ngày lễ quan trọng của Hồi giáo.

  2. 宰牲节期间,穆斯林会宰羊庆祝。

    Zǎishēngjié qījiān, Mùsīlín huì zǎi yáng qìngzhù.Trong dịp lễ Hiến sinh, người Hồi giáo mổ cừu ăn mừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 庆祝宰牲节 qìngzhù Zǎishēngjiéăn mừng lễ Hiến sinh
  • 宰牲节假期 Zǎishēngjié jiàqīkỳ nghỉ lễ Hiến sinh
  • 欢度宰牲节 huāndù Zǎishēngjiévui đón lễ Hiến sinh
  • 宰牲节献祭 Zǎishēngjié xiànjìhiến tế dịp lễ Hiến sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

伊斯兰教的主要节日之一,又称古尔邦节。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

过 + 宰牲节

đón / ăn mừng lễ Hiến sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宰
牲
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1