Chuyển đến nội dung
家谱家譜

jiāpǔ

Danh từ

Lượng từ: 本、部

1Danh từ

  1. gia phả
  2. phả hệ dòng họ

Ví dụ

  1. 这本家谱记录了家族数百年的历史。

    Zhè běn jiāpǔ jìlù le jiāzú shù bǎi nián de lìshǐ.Cuốn gia phả này ghi chép lại lịch sử hàng trăm năm của dòng tộc.

  2. 老人把家族新出生的孩子写进了家谱。

    Lǎorén bǎ jiāzú xīn chūshēng de háizi xiějìn le jiāpǔ.Người già đã ghi tên đứa trẻ mới sinh của dòng họ vào gia phả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 修家谱 xiū jiāpǔviết/sửa gia phả
  • 翻看家谱 fānkàn jiāpǔlật xem gia phả
  • 修撰家谱 xiūzhuàn jiāpǔbiên soạn gia phả
  • 一本家谱 yì běn jiāpǔmột cuốn gia phả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

记载一个家族世系繁衍和重要人物事迹的书籍。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 名字 + 载入/写入 + 家谱

Ghi danh tính ai đó vào gia phả dòng họ. VD: 把他的名字写入家谱。– Ghi tên anh ấy vào gia phả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

家
谱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1