1Động từ
- đánh cờ
- chơi cờ với nhau
Ví dụ
Liǎng wèi dàshī zài ānjìng de fángjiān lǐ duìyì.
Hai bậc thầy đang đánh cờ trong một căn phòng yên tĩnh.
Fùzǐ liǎ jīngcháng zài shùyīn xià duìyì.
Hai bố con thường chơi cờ cùng nhau dưới bóng cây.
Zhè chǎng rén-jī duìyì xīyǐn le quánqiú de mùguāng.
Ván cờ giữa người và máy này đã thu hút sự chú ý của toàn cầu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
下棋。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟/与……对弈
Dùng để chỉ hành động thi đấu cờ với một đối thủ nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
