Chuyển đến nội dung
对對

duì

Hán Việt: ĐỐI

HSK1

1Tính từ, giới từ, (động từ, lượng từ)

  1. đúng
  2. đối với
  3. cặp
  4. chính xác
  5. hướng về
  6. đối với, với

Ví dụ

  1. 你的答案是对的。

    Đáp án của bạn là đúng.

  2. 他说得很对。

    Tā shuō de hěn duì.

    Anh ấy nói rất đúng.

  3. 不对,这不是我的。

    Bú duì, zhè bú shì wǒ de.

    Không đúng, đây không phải của tôi.

  4. 老师对我很好。

    Lǎoshī duì wǒ hěn hǎo.

    Thầy giáo đối với tôi rất tốt.

  5. 多喝水对身体好。

    Duō hē shuǐ duì shēntǐ hǎo.

    Uống nhiều nước tốt cho sức khỏe.

2Tính từ

  1. đúng, đúng vậy

Ví dụ

  1. 对,我去北京。

    Duì, wǒ qù Běijīng.

    Đúng vậy, tôi đi Bắc Kinh.

  2. 对

    duì

    vận mẫu uei (ui) – đúng

    Trong bài: HSK1 · 拼音与发音 – Phát âm: thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu

3Lượng từ

  1. đôi, cặp

Ví dụ

  1. 那里有一对老夫妻。

    Nàli yǒu yí duì lǎo fūqī.

    Ở kia có một đôi vợ chồng già.

  2. 对不起!

    Duìbuqǐ!

    Xin lỗi bạn!

    Từ mục 对不起

4Giới từ

  1. với, đối với

Ví dụ

  1. 他对我说谢谢。

    Tā duì wǒ shuō xièxie.

    Anh ấy nói cảm ơn với tôi.

  2. 他对我说生日快乐。

    Tā duì wǒ shuō shēngrì kuàilè.

    Anh ấy nói chúc mừng sinh nhật với tôi.

5Động từ

  1. hướng về, nhằm vào

Ví dụ

  1. 请把手机镜头对着二维码。

    Qǐng bǎ shǒujī jìngtóu duì zhe èrwéimǎ.

    Xin hãy hướng ống kính điện thoại vào mã QR.

  2. 老师说得很对。

    Lǎoshī shuō de hěn duì.

    Thầy giáo nói rất đúng.

    Từ mục 说

  3. 爷爷对我很好。

    Yéye duì wǒ hěn hǎo.

    Ông đối xử với tôi rất tốt.

    Từ mục 爷爷

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 对不起 duìbuqǐxin lỗi
  • 对不对 duì bu duìđúng không
  • 对自己 duì zìjǐđối với bản thân
  • 说得对 shuō de duìnói đúng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

正确、正常;朝向、对待。

Ghi chú: Nhiều từ loại; cần xác định nghĩa theo câu.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + tính từ/động từ

Giới từ biểu thị đối tượng tiếp nhận tác động hoặc thái độ.

对于……,S……

Giới từ '对于' dùng để dẫn ra đối tượng cụ thể (người, sự việc, sự vật) mà hành vi, động tác hoặc thái độ hướng tới. Thường đứng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ/vị ngữ, dịch là 'đối với', 'về'.

对于想买的东西,她不光看质量,还看价格。 – Đối với những món đồ muốn mua, cô ấy không chỉ xem chất lượng mà còn xem cả giá cả.

对于他的做法,大家都很支持。 – Đối với cách làm của anh ấy, mọi người đều rất ủng hộ.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

无论……,都 / 也……

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện, hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dù thế nào... cũng/vẫn...). Vế sau thường đi kèm với phó từ 都 (dōu) hoặc 也 (yě). Chú ý: sau 无论 phải là đại từ nghi vấn (什么, 怎么, 哪...), kết cấu lựa chọn (A 还是 B), hoặc hình thức chính phản (A 不 A).

杨同乐很关心父母,无论工作多忙,每个周末他都给父母打电话。 – Dương Đồng Lạc rất quan tâm bố mẹ, dù công việc bận thế nào, cuối tuần nào anh cũng gọi điện cho bố mẹ.

无论遇到什么困难,我们都要勇敢面对。 – Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng đều phải dũng cảm đối mặt.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

作为 + Danh từ/Cụm danh từ, ...

Giới từ "作为" dùng để nêu rõ thân phận, cương vị của một người hoặc tính chất, tư cách của một sự vật. "作为" không đứng độc lập mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau để tạo thành cụm giới từ, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ nhằm tạo tiền đề, góc nhìn cho nhận định hoặc hành động ở vế sau. Trong tiếng Việt thường dịch là "Với tư cách là...", "Là...".

作为一年里最重要的传统节日,春节对中国人来说有着特别的意义。 – Là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất trong năm, Tết Nguyên Đán mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt đối với người Trung Quốc.

作为好朋友,我们一直互相关心、互相帮助。 – Với tư cách là bạn bè tốt, chúng mình luôn quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

在……看来

Cụm cố định "在……看来" dùng để biểu thị quan điểm, góc nhìn hoặc cách đánh giá của một cá nhân hay một tập thể nào đó đối với sự vật, sự việc (tương đương với "theo...", "đối với... mà nói", "trong mắt..."). Thành phần đứng giữa thường là đại từ hoặc danh từ chỉ người.

在我看来,每天运动对身体很好。 – Theo tôi, ngày nào cũng vận động rất tốt cho sức khỏe.

在同学们看来,她学习非常认真。 – Trong mắt các bạn học, cô ấy học hành rất chăm chỉ.

Bài học: HSK3 · 两条河的故事 – Chuyện về hai dòng sông

再也不 / 没……

Kết cấu cố định biểu thị một hành động sẽ chấm dứt, không tiếp tục lặp lại nữa. Trong đó, "再也不 + Động từ" dùng cho tương lai, nghĩa là "không bao giờ... nữa / nhất quyết không... nữa"; còn "再也没 + Động từ (+过)" dùng cho sự việc từ một mốc thời gian trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, nghĩa là "kể từ đó không hề... nữa / không còn... thêm lần nào nữa".

期中考试后就再也没见过你了。 – Sau đợt thi giữa kỳ là tớ chẳng còn gặp lại cậu lần nào nữa.

对不起,我以后再也不迟到了。 – Xin lỗi, từ nay về sau em sẽ không đi muộn nữa đâu ạ.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “对” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1