Chuyển đến nội dung
小写

xiǎo xiě

Từ điển chưa có mục “小写”. Pinyin tham khảo: xiǎo xiě. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 密码必须包含大小写字母和数字。

    Mìmǎ bìxū bāohán dàxiǎoxiě zìmǔ hé shùzì.Mật khẩu phải bao gồm chữ cái viết hoa, viết thường và chữ số.

    Từ mục 字母

  2. 输入密码时请注意区分大写和小写。

    Shūrù mìmǎ shí qǐng zhùyì qūfēn dàxiě hé xiǎoxiě.Khi nhập mật khẩu xin chú ý phân biệt chữ hoa và chữ thường.

    Từ mục 大写

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
写

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1