1Tính từ, tiền tố
- nhỏ
- bé
Ví dụ
2Tính từ
- nhỏ, bé
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在体积、面积、数量、力量、年纪等方面不及一般的。
Ghi chú: Tính từ; cũng dùng làm tiền tố thân mật.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
小 + Họ
tiền tố thân mật gọi người ít tuổi hoặc cùng trang lứa. VD: 小李来了。– Tiểu Lý đến rồi.
很 / 太 + 小
biểu thị kích cỡ, phạm vi hoặc âm lượng nhỏ. VD: 声音太小了。– Tiếng bé quá.
Quy tắc 7: Giữa trước, hai bên sau
Phần giữa nổi bật và hai bên đối xứng: viết giữa trước.
小 – nhỏ
水 – nước
Bài học: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng
Đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪儿 / 哪个...) + 都 / 也 + Vị ngữ
Đại từ nghi vấn dùng trong câu trần thuật để phiếm chỉ bất kỳ đối tượng, địa điểm, thời gian hay cách thức nào mà không có ngoại lệ (ai cũng, cái gì cũng, ở đâu cũng...). Trong câu bắt buộc phải có phó từ "都" hoặc "也" đứng trước vị ngữ để bổ trợ.
这家饭馆的菜,哪个都好吃。 – Món ở quán này, món nào cũng ngon.
小明什么都想尝一尝。 – Tiểu Minh món gì cũng muốn nếm thử.
Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “小” 18
- 小时xiǎoshí TIỂU THỜItiếng; giờ đồng hồ; tiếng đồng hồ, giờHSK1
- 小学xiǎoxué TIỂU HỌCtrường tiểu học; bậc tiểu học; trường tiểu học, cấp mộtHSK1
- 小便xiǎobiàn TIỂU TIỆNtiểu tiện, nước tiểuHSK1
- 从小cóngxiǎo TÙNG TIỂUtừ nhỏ; từ bé; từ nhỏ, từ béHSK2
- 小船xiǎochuánthuyền nhỏ; con thuyền nhỏHSK2
- 小河xiǎohécon sông nhỏ; dòng suối nhỏ; con lạchHSK2
- 小猫xiǎomāo TIỂU MIÊUmèo con; bé mèoHSK2
- 小鸟xiǎoniǎo TIỂU ĐIỂUchim non; chim nhỏ; con chimHSK2
- 大小dàxiǎo ĐẠI TIỂUkích cỡ; độ lớn; lớn nhỏHSK3
- 小区xiǎoqū TIỂU KHUkhu dân cư; khu đô thị nhỏ; khu dân cư, khu đô thịHSK3
- 小心xiǎoxīn TIỂU TÂMcẩn thận; để ý; coi chừngHSK3
- 小偷xiǎotōu TIỂU THÂUkẻ trộm, tên trộm; kẻ cắp, tên trộmHSK3
- 小孩xiǎohái TIỂU HÀItrẻ con; đứa trẻHSK3
- 小鸡xiǎojī TIỂU KÊgà conHSK3
- 小马xiǎomǎ TIỂU MÃngựa con; ngựa nhỏHSK3
- 小牛xiǎoniú TIỂU NGƯUbê; bò con; nghéHSK3
- 小屋xiǎowū TIỂU ỐCngôi nhà nhỏ; căn phòng nhỏHSK3
- 小虾xiǎoxiā TIỂU HÀtôm nhỏ; tépHSK3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
