Chuyển đến nội dung
小

xiǎo

Hán Việt: TIỂU

Tính từ, tiền tốTính từ

HSK1

1Tính từ, tiền tố

  1. nhỏ
  2. bé

Ví dụ

  1. 这只猫很小。

    Con mèo này rất nhỏ.

  2. 这个苹果太小了。

    Zhè ge píngguǒ tài xiǎo le.Quả táo này nhỏ quá.

2Tính từ

  1. nhỏ, bé

Ví dụ

  1. 这家商店比较小。

    Zhè jiā shāngdiàn bǐjiào xiǎo.Cửa hàng này tương đối nhỏ.

  2. 我住在一个小房间里。

    Wǒ zhù zài yí gè xiǎo fángjiān lǐ.Tôi sống trong một căn phòng nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小孩 xiǎoháitrẻ con
  • 小时 xiǎoshítiếng đồng hồ
  • 小声 xiǎoshēngnhỏ tiếng
  • 年纪小 niánjì xiǎoít tuổi, nhỏ tuổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在体积、面积、数量、力量、年纪等方面不及一般的。

Ghi chú: Tính từ; cũng dùng làm tiền tố thân mật.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

小 + Họ

tiền tố thân mật gọi người ít tuổi hoặc cùng trang lứa. VD: 小李来了。– Tiểu Lý đến rồi.

很 / 太 + 小

biểu thị kích cỡ, phạm vi hoặc âm lượng nhỏ. VD: 声音太小了。– Tiếng bé quá.

Quy tắc 7: Giữa trước, hai bên sau

Phần giữa nổi bật và hai bên đối xứng: viết giữa trước.

小 – nhỏ

水 – nước

Bài học: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng

Đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪儿 / 哪个...) + 都 / 也 + Vị ngữ

Đại từ nghi vấn dùng trong câu trần thuật để phiếm chỉ bất kỳ đối tượng, địa điểm, thời gian hay cách thức nào mà không có ngoại lệ (ai cũng, cái gì cũng, ở đâu cũng...). Trong câu bắt buộc phải có phó từ "都" hoặc "也" đứng trước vị ngữ để bổ trợ.

这家饭馆的菜,哪个都好吃。 – Món ở quán này, món nào cũng ngon.

小明什么都想尝一尝。 – Tiểu Minh món gì cũng muốn nếm thử.

Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “小” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1