Chuyển đến nội dung
小娃娃

xiǎowáwa

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. em bé
  2. đứa trẻ nhỏ
  3. búp bê nhỏ

Ví dụ

  1. 那个小娃娃长得真可爱,大眼睛圆溜溜的。

    Nàge xiǎowáwa zhǎng de zhēn kě'ài, dà yǎnjing yuánliūliū de.Em bé kia trông thật đáng yêu, đôi mắt to tròn xoe.

  2. 小娃娃一看到妈妈就笑了起来。

    Xiǎowáwa yí kàndào māma jiù xiào le qǐlái.Đứa trẻ nhỏ vừa nhìn thấy mẹ liền cười toe toét.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 可爱的小娃娃 kě'ài de xiǎowáwaem bé đáng yêu / búp bê nhỏ đáng yêu
  • 抱着小娃娃 bàozhe xiǎowáwaôm em bé / ôm búp bê nhỏ
  • 胖乎乎的小娃娃 pànghūhū de xiǎowáwaem bé mũm mĩm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指小孩儿;也指玩具娃娃、小玩偶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像个 + 小娃娃

Ví như đứa trẻ con hay búp bê dễ thương/ngây ngô. VD: 她笑起来像个小娃娃。– Cô ấy cười lên trông như đứa trẻ con.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
娃
娃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1