1Danh từ
- người bán hàng rong
- tiểu thương
Ví dụ
Jiētóu de xiǎofàn zhèngzài dàshēng jiàomài shuǐguǒ.
Người bán hàng rong trên phố đang lớn tiếng rao bán hoa quả.
Yèshì lǐ jùjí le xǔduō mài tèsè xiǎochī de xiǎofàn.
Ở chợ đêm tụ tập rất nhiều người buôn gánh bán bưng đồ ăn vặt đặc sắc.
Zhèngfǔ wèi jiētóu xiǎofàn kāipì le zhuānmén de jīngyíng chǎngsuǒ.
Chính quyền đã mở một địa điểm kinh doanh riêng cho những người bán hàng rong trên phố.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
本钱很小、本小利微的做买卖的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
lượng từ + 小贩
Lượng từ dùng '个', '名' hoặc '位' (lịch sự). VD: 一位摆摊的小贩。 – Một người bán hàng rong bày sạp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
