Chuyển đến nội dung
屏障

píngzhàng

Hán Việt: BÌNH CHƯỚNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 道、座

1Danh từ

  1. bức bình phong
  2. lá chắn
  3. hàng rào che chở

Ví dụ

  1. 高山是抵挡冷空气的天然屏障。

    Gāoshān shì dǐdǎng lěngkōngqì de tiānrán píngzhàng.Những ngọn núi cao là lá chắn tự nhiên ngăn chặn không khí lạnh.

  2. 绿色森林构成了保护农田的坚固屏障。

    Lǜsè sēnlín gòuchéng le bǎohù nóngtián de jiāngù píngzhàng.Rừng cây xanh tạo thành bức bình phong kiên cố bảo vệ ruộng đồng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然屏障 tiānrán píngzhànglá chắn tự nhiên
  • 安全屏障 ānquán píngzhànglá chắn an toàn
  • 绿色屏障 lǜsè píngzhàngvành đai xanh bảo vệ
  • 一道屏障 yí dào píngzhàngmột bức lá chắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像屏风那样遮挡着并起保护作用的东西。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……成为/构成……的屏障

Cái gì trở thành hoặc cấu thành tấm lá chắn cho cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

屏
障

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1