Từ điển chưa có mục “障”. Pinyin tham khảo: zhàng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “障” 10
- 保障bǎozhàng BẢO CHƯỚNGbảo đảm; bảo hộ; bảo đảm, bảo hộHSK6
- 故障gùzhàng CỐ CHƯỚNGsự cố; trục trặc; hỏng hócHSK6
- 障碍zhàng’ài CHƯỚNG NGẠItrở ngại; chướng ngại vật; rào cảnHSK6
- 残障cánzhàng TÀN CHƯỚNGkhuyết tật; tàn tậtHSK6
- 屏障píngzhàng BÌNH CHƯỚNGbức bình phong; lá chắn; hàng rào che chởHSK7–9
- 路障lùzhàng LỘ CHƯỚNGchướng ngại vật trên đường; rào chắn đường
- 障碍物zhàngàiwùchướng ngại vật; vật cảnHSK5
- 白内障báinèizhàngbệnh đục thủy tinh thể; cườm khô
- 身心障碍shēnxīnzhàngàikhuyết tật về thể chất và tinh thần; khiếm khuyết thể chất và tâm tríHSK6
- 障碍滑雪zhàngàihuáxuě CHƯỚNG NGẠI HOẠT TUYẾTtrượt tuyết vượt chướng ngại vật; trượt tuyết dích dắcHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
