Chuyển đến nội dung
崎岖崎嶇

qíqū

Hán Việt: KỲ KHU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. gập ghềnh
  2. khúc khuỷu
  3. hiểm trở

Ví dụ

  1. 山路崎岖难行,大家要格外小心。

    Shānlù qíqū nánxíng, dàjiā yào géwài xiǎoxīn.Đường núi gập ghềnh khó đi, mọi người phải hết sức cẩn thận.

  2. 走向成功的道路往往是崎岖的。

    Zǒuxiàng chénggōng de dàolù wǎngwǎng shì qíqū de.Con đường đi đến thành công thường đầy chông gai trắc trở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 崎岖不平 qíqū bù pínggồ ghề mấp mô
  • 山路崎岖 shānlù qíqūđường núi hiểm trở
  • 道路崎岖 dàolù qíqūđường sá gập ghềnh
  • 崎岖的山道 qíqū de shāndàođường núi quanh co khúc khuỷu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容山路高低不平、艰难险阻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

崎岖 + 的 + 山路/道路

Làm định ngữ miêu tả địa hình hoặc ẩn dụ chặng đường đời đầy trắc trở.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

崎
岖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1