Chuyển đến nội dung
平坦

píngtǎn

Hán Việt: BÌNH THẢN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. bằng phẳng

Ví dụ

  1. 前面的道路十分平坦。

    Qiánmiàn de dàolù shífēn píngtǎn.Con đường phía trước rất bằng phẳng.

  2. 穿过崎岖的山区,眼前是一片平坦的平原。

    Chuānguò qíqū de shānqū, yǎnqián shì yí piàn píngtǎn de píngyuán.Băng qua vùng núi gập ghềnh, trước mắt là một đồng bằng bằng phẳng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 道路平坦 dàolù píngtǎnđường sá bằng phẳng
  • 地势平坦 dìshì píngtǎnđịa thế bằng phẳng
  • 平坦宽阔 píngtǎn kuānkuòbằng phẳng rộng rãi
  • 平坦大道 píngtǎn dàdàođại lộ bằng phẳng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有高低凹凸。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

平坦 + 的 + danh từ (địa hình, đường sá)

Được dùng làm định ngữ miêu tả mặt đất hoặc con đường bằng phẳng, không mấp mô.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

平
坦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1