1Động từ
- trỗi dậy
- vươn lên mạnh mẽ
- nổi lên
Ví dụ
Zhè zuò chéngshì zài gāokējì chǎnyè de dàidòng xià xùnsù juéqǐ.Thành phố này đã nhanh chóng trỗi dậy nhờ sự thúc đẩy của ngành công nghệ cao.
Suízhe lǜsè néngyuán de fāzhǎn, xīnxīng qǐyè zhèngzài kuàisù juéqǐ.Cùng với sự phát triển của năng lượng xanh, các doanh nghiệp mới nổi đang trỗi dậy mạnh mẽ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(山峰等)高耸立起;(事物)迅速兴起并具有重要地位。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
主语 + 迅速 / 正在 + 崛起
Diễn tả quốc gia, khu vực, ngành nghề hoặc lực lượng trỗi dậy và lớn mạnh nhanh chóng. VD: 新兴力量正在崛起。– Lực lượng mới nổi đang trỗi dậy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
