1Động từ
- dậy
- thức dậy
- đứng dậy
- kể từ, bắt đầu từ
Ví dụ
2Lượng từ
- vụ
- ca
- vụ (lượng từ cho sự cố, tai nạn)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由躺而坐或由坐而立;发生;也作事故、案件等的量词。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Động từ + 起来
Làm bổ ngữ xu hướng chỉ động tác hướng lên trên hoặc bắt đầu một trạng thái.
看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ
Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.
李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.
你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Động từ / Tính từ + 起来 (V + 起 + Tân ngữ + 来)
Cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng: đặt sau động từ hoặc tính từ để biểu thị hành động bắt đầu diễn ra hoặc bắt đầu chuyển sang một trạng thái mới. Nếu động từ mang tân ngữ thì tân ngữ phải chen vào giữa '起' và '来'.
雨已经下起来了。 – Trời đã bắt đầu mưa rồi.
最近天气热起来了。 – Dạo này thời tiết bắt đầu nóng lên rồi.
Bài học: HSK3 · 天气说变就变 – Thời tiết nói đổi là đổi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “起” 18
- 起床qǐchuáng KHỞI SÀNGthức dậy; rời giường; ngủ dậy, thức dậyHSK1
- 起来qǐlái KHỞI LAIthức dậy; ngồi dậy; đứng dậyHSK2
- 一起yìqǐ NHẤT KHỞIcùng nhau; cùng nhau, cùng; một chỗHSK2
- 起飞qǐfēi KHỞI PHIcất cánhHSK3
- 拿起náqǐ NÃ KHỞIcầm lên; nhấc lên; lấy lênHSK3
- 起立qǐlì KHỞI LẬPđứng dậy; đứng lên; đứng lên, đứng dậyHSK3
- 想起xiǎngqǐnhớ ra; nghĩ ra; nhớ lạiHSK3
- 起到qǐdào KHỞI ĐÁOphát huy; đạt được (tác dụng, vai trò); mang lạiHSK4
- 引起yǐnqǐ DẪN KHỞIgây ra; dẫn đến; thu hútHSK4
- 举起jǔqǐ CỬ KHỞIgiơ lên; nâng lên; dơ lênHSK4
- 升起shēngqǐdâng lên; mọc lên; bay lênHSK4
- 说起shuōqǐnói đến; nhắc tới; kể từHSK4
- 发起fāqǐ PHÁT KHỞIkhởi xướng; phát độngHSK5
- 提起tíqǐ ĐỀ KHỞInhấc lên; xách lên; nhắc đếnHSK5
- 卷起juǎnqǐ QUYỂN KHỞIcuộn lên; xắn lên; cuốn lênHSK5
- 起动qǐdòng KHỞI ĐỘNGkhởi động; mở máy; nổ máy (máy móc, động cơ)HSK5
- 起航qǐhángnhổ neo; khởi hành (tàu thuyền, máy bay); bắt đầu một hành trình mớiHSK5
- 起火qǐhuǒ KHỞI HỎAbốc cháy; phát hỏa; cháyHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
