Chuyển đến nội dung
起

qǐ

Hán Việt: KHỞI

Động từLượng từ

HSK1Lượng từ: 起

1Động từ

  1. dậy
  2. thức dậy
  3. đứng dậy
  4. kể từ, bắt đầu từ

Ví dụ

  1. 他每天六点起床。

    Tā měi tiān liù diǎn qǐchuáng.Anh ấy thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày.

  2. 请大家起立。

    Qǐng dàjiā qǐlì.Xin mời mọi người đứng dậy.

2Lượng từ

  1. vụ
  2. ca
  3. vụ (lượng từ cho sự cố, tai nạn)

Ví dụ

  1. 昨天发生了一起交通事故。

    Zuótiān fāshēng le yì qǐ jiāotōng shìgù.Hôm qua đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.

  2. 警察正在调查这起案件。

    Jǐngchá zhèngzài diàochá zhè qǐ ànjiàn.Cảnh sát đang điều tra vụ án này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由躺而坐或由坐而立;发生;也作事故、案件等的量词。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Động từ + 起来

Làm bổ ngữ xu hướng chỉ động tác hướng lên trên hoặc bắt đầu một trạng thái.

看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ

Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.

李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.

你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Động từ / Tính từ + 起来 (V + 起 + Tân ngữ + 来)

Cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng: đặt sau động từ hoặc tính từ để biểu thị hành động bắt đầu diễn ra hoặc bắt đầu chuyển sang một trạng thái mới. Nếu động từ mang tân ngữ thì tân ngữ phải chen vào giữa '起' và '来'.

雨已经下起来了。 – Trời đã bắt đầu mưa rồi.

最近天气热起来了。 – Dạo này thời tiết bắt đầu nóng lên rồi.

Bài học: HSK3 · 天气说变就变 – Thời tiết nói đổi là đổi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

起

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “起” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1