Chuyển đến nội dung
左舷

zuǒxián

Hán Việt: TẢ HUYỀN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. mạn trái (của tàu thủy hoặc máy bay)

Ví dụ

  1. 船长命令水手注意左舷的情况。

    Chuánzhǎng mìnglìng shuǐshǒu zhùyì zuǒxián de qíngkuàng.Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ chú ý tình hình bên mạn trái.

  2. 透过左舷的窗户,能看到远处的灯塔。

    Tòuguò zuǒxián de chuānghu, néng kàndào yuǎnchù de dēngtǎ.Nhìn qua cửa sổ bên mạn trái, có thể thấy ngọn hải đăng ở phía xa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 左舷灯 zuǒxiándēngđèn mạn trái (hàng hải)
  • 转向左舷 zhuǎnxiàng zuǒxiánchuyển hướng sang mạn trái
  • 靠左舷 kào zuǒxiánáp mạn trái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

船舶或飞行器面向前方时的左侧部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/向 + 左舷

Chỉ phương hướng hoặc vị trí ở bên mạn trái của tàu, thuyền, máy bay. VD: 目标在左舷方向。– Mục tiêu ở hướng mạn trái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

左
舷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1