1Danh từ
- bên trái
- hướng trái
- trái, bên trái
Ví dụ
Xiàng zuǒ guǎi jiù shì chāoshì.
Rẽ trái là đến siêu thị.
Wǎng zuǒ kàn, yǒu yì jiā kāfēiguǎn.
Nhìn sang trái, có một quán cà phê.
Lùkǒu qǐng xiàng zuǒ zhuǎn.
Đến ngã tư xin hãy rẽ trái.
Wǎng zuǒ zǒu, xuéxiào jiù zài qiánmiàn.
Rẽ sang trái, trường học ở ngay phía trước.
Wǎng zuǒ zǒu jiù shì xuéxiào.
Đi về bên trái là tới trường học.
2Tính từ
- trái (vị trí đối nghịch với phải)
Ví dụ
3N
- bên trái, hướng trái
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
方位词,面向南时靠东的一面,与“右”相对。
Ghi chú: Phía trên là nét ngang và phẩy (hình bàn tay), phía dưới là chữ Công (工 - công cụ).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向/往 + 左 + 转/拐
rẽ sang hướng bên trái. VD: 到路口向左拐。– Đến giao lộ thì rẽ trái.
大约 + Số từ/Thời gian / Số từ/Thời gian + 左右
Dùng để biểu thị số lượng hoặc thời gian ước chừng, không hoàn toàn chính xác. Trong đó, phó từ “大约” (khoảng, ước chừng) luôn đứng trước từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian; còn “左右” (khoảng, chừng, tầm) luôn đứng sau từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian. Lưu ý không dùng đồng thời cả hai từ cho cùng một con số.
早上八点左右他们就到了小周住的地方。 – Khoảng 8 giờ sáng họ đã tới chỗ ở của Tiểu Châu rồi.
妈妈大约用了三个小时准备这桌午饭。 – Mẹ mất khoảng ba tiếng để chuẩn bị mâm cơm trưa này.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
A 比 B + Tính từ / Cụm tính từ
Câu so sánh dùng giới từ “比” (so với) để so sánh sự khác biệt về tính chất hoặc trạng thái giữa hai sự vật, người hoặc sự việc. Vị ngữ thường là tính từ. Cấu trúc này tương đương với "A ... hơn B" trong tiếng Việt.
右边的手表比左边的贵。 – Chiếc đồng hồ bên phải đắt hơn chiếc bên trái.
今天比昨天热。 – Hôm nay nóng hơn hôm qua.
Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “左” 5
- 左边zuǒbian TẢ BIÊNbên trái; phía bên tráiHSK2
- 左舷zuǒxián TẢ HUYỀNmạn trái (của tàu thủy hoặc máy bay)HSK6
- 左右zuǒyòu TẢ HỮUbên trái và bên phải; hai bên; khoảng, chừng (đặt sau số lượng, thời gian)HSK7–9
- 左面zuǒmiàn TẢ DIỆNbên trái; phía bên trái
- 左顾右盼zuǒgù-yòupàn TẢ CỐ HỮU PHÁNnhìn đông ngó tây; nhìn quanh nhìn quẩn; do dự ngập ngừngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
