Chuyển đến nội dung
布洛芬

bùluòfēn

Hán Việt: BỐ LẠC PHÂN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 盒、片、粒

1Danh từ

  1. ibuprofen (thuốc hạ sốt, giảm đau, chống viêm)

Ví dụ

  1. 发烧的话可以吃一颗布洛芬。

    Fāshāo dehuà kěyǐ chī yì kē bùluòfēn.Nếu bị sốt thì có thể uống một viên ibuprofen.

  2. 布洛芬有镇痛和退烧的作用。

    Bùluòfēn yǒu zhèntòng hé tuìshāo de zuòyòng.Ibuprofen có tác dụng giảm đau và hạ sốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃布洛芬 chī bùluòfēnuống ibuprofen
  • 布洛芬缓释胶囊 bùluòfēn huǎnshì jiāonángviên nang giải phóng chậm ibuprofen
  • 布洛芬片 bùluòfēnpiànviên nén ibuprofen
  • 一盒布洛芬 yì hé bùluòfēnmột hộp ibuprofen

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种非甾体抗炎药,常用于解热、镇痛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃/服用 + 布洛芬

Dùng thuốc ibuprofen. VD: 发烧时服用布洛芬。– Uống ibuprofen khi bị sốt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

布
洛
芬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1