1Danh từ
- bức màn
- màn sân khấu
- màn (nghĩa bóng, chỉ sự mở đầu hoặc kết thúc của sự kiện)
Ví dụ
Yǎnchū jiéshù le, hóngsè de wéimù huǎnhuǎn luòxià.
Buổi biểu diễn kết thúc, bức màn đỏ từ từ buông xuống.
Wéimù yī lākāi, táixià xiǎngqǐ le rèliè de zhǎngshēng.
Bức màn vừa mở ra, dưới khán đài đã vang lên tràng pháo tay nồng nhiệt.
Dàtīng sìzhōu guàmǎn le hòuzhòng de shēnsè wéimù.
Bốn phía đại sảnh treo đầy những bức màn sẫm màu dày dặn.
Zhè yī shèngdà de wénhuàjié zhōngyú lākāi le wéimù.
Lễ hội văn hóa long trọng này cuối cùng đã mở màn.
Jīliè de yùndònghuì yuánmǎn de luòxià le wéimù.
Đại hội thể thao gay cấn đã khép lại một cách viên mãn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
挂在较大的屋子里或舞台上的遮挡用的大幕,常用来比喻重大事件的开端或结束。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
拉开……的帷幕
mở màn cho một sự kiện lớn nào đó. VD: 这场活动拉开了新年的帷幕。– Hoạt động này đã mở màn cho năm mới.
落下帷幕
kết thúc, hạ màn một sự kiện. VD: 展会顺利落下帷幕。– Triển lãm đã khép lại thuận lợi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
