Chuyển đến nội dung
帷幕

wéimù

Hán Việt: DUY MẠC

Lượng từ: 道、张、副

1Danh từ

  1. bức màn
  2. màn sân khấu
  3. màn (nghĩa bóng, chỉ sự mở đầu hoặc kết thúc của sự kiện)

Ví dụ

  1. 演出结束了,红色的帷幕缓缓落下。

    Yǎnchū jiéshù le, hóngsè de wéimù huǎnhuǎn luòxià.

    Buổi biểu diễn kết thúc, bức màn đỏ từ từ buông xuống.

  2. 帷幕一拉开,台下响起了热烈的掌声。

    Wéimù yī lākāi, táixià xiǎngqǐ le rèliè de zhǎngshēng.

    Bức màn vừa mở ra, dưới khán đài đã vang lên tràng pháo tay nồng nhiệt.

  3. 大厅四周挂满了厚重的深色帷幕。

    Dàtīng sìzhōu guàmǎn le hòuzhòng de shēnsè wéimù.

    Bốn phía đại sảnh treo đầy những bức màn sẫm màu dày dặn.

  4. 这一盛大的文化节终于拉开了帷幕。

    Zhè yī shèngdà de wénhuàjié zhōngyú lākāi le wéimù.

    Lễ hội văn hóa long trọng này cuối cùng đã mở màn.

  5. 激烈的运动会圆满地落下了帷幕。

    Jīliè de yùndònghuì yuánmǎn de luòxià le wéimù.

    Đại hội thể thao gay cấn đã khép lại một cách viên mãn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拉开帷幕 lākāi wéimùmở màn (nghĩa đen và bóng)
  • 落下帷幕 luòxià wéimùkhép lại, hạ màn
  • 重重帷幕 chóngchóng wéimùtừng lớp màn che
  • 揭开帷幕 jiēkāi wéimùvén màn, mở màn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挂在较大的屋子里或舞台上的遮挡用的大幕,常用来比喻重大事件的开端或结束。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拉开……的帷幕

mở màn cho một sự kiện lớn nào đó. VD: 这场活动拉开了新年的帷幕。– Hoạt động này đã mở màn cho năm mới.

落下帷幕

kết thúc, hạ màn một sự kiện. VD: 展会顺利落下帷幕。– Triển lãm đã khép lại thuận lợi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

帷
幕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1