Chuyển đến nội dung
广度廣度

guǎngdù

Hán Việt: QUẢNG ĐỘ

Danh từ

1Danh từ

  1. phạm vi rộng
  2. bề rộng (tri thức, tầm nhìn, không gian)

Ví dụ

  1. 读书不仅要有深度,还要有广度。

    Dúshū bùjǐn yào yǒu shēndù, hái yào yǒu guǎngdù.Đọc sách không chỉ cần có chiều sâu mà còn phải có bề rộng.

  2. 这项研究在广度上还有所欠缺。

    Zhè xiàng yánjiū zài guǎngdù shang hái yǒusuǒ qiànquē.Nghiên cứu này về bề rộng vẫn còn thiếu sót.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 知识广度 zhīshi guǎngdùbề rộng kiến thức
  • 思维广度 sīwéi guǎngdùđộ rộng tư duy
  • 广度和深度 guǎngdù hé shēndùbề rộng và chiều sâu
  • 拓宽广度 tuòkuān guǎngdùmở rộng phạm vi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物的范围或宽广程度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 广度 + 上

Xét về mặt bề rộng/phạm vi. VD: 在广度上进一步拓展。– Mở rộng hơn nữa về mặt bề rộng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

广
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1