1Tính từ
- rộng
- rộng lớn
- rộng rãi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指面积、范围宽阔,数量多。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……面 + 广
Diễn tả khía cạnh hoặc phạm vi nào đó có độ bao quát lớn. VD: 知识面很广。 – Kiến thức rất rộng.
再次 + Động từ (Phó từ “再次”)
Phó từ “再次” đứng trước động từ, biểu thị một hành động được lặp lại thêm một lần nữa hoặc diễn ra lần thứ hai, mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Thường dịch là 'lại một lần nữa', 'một lần nữa'.
欢迎大家再次来我们学校参观。 – Hoan nghênh mọi người một lần nữa đến tham quan trường chúng tôi.
明年夏天,我们打算再次去广州。 – Mùa hè năm sau, chúng tôi định lại đi Quảng Châu một lần nữa.
Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “广” 18
- 广播guǎngbō QUẢNG BÁđài phát thanh; buổi phát thanh; phát thanhHSK4
- 广告guǎnggào QUẢNG CÁOquảng cáoHSK4
- 广州Guǎngzhōu QUẢNG CHÂUQuảng ChâuHSK4
- 广场guǎngchǎng QUẢNG TRƯỜNGquảng trườngHSK5
- 广大guǎngdà QUẢNG ĐẠIrộng lớn; bao la; đông đảo (người)HSK5
- 广泛guǎngfàn QUẢNG PHIẾMrộng rãi; phổ biến; sâu rộngHSK5
- 推广tuīguǎng THÔI QUẢNGnhân rộng; phổ biến; quảng báHSK5
- 广阔guǎngkuò QUẢNG KHOÁTrộng lớn; bao la; bát ngátHSK6
- 广义guǎngyì QUẢNG NGHĨAnghĩa rộngHSK7–9
- 宽广kuānguǎng KHOAN QUẢNGrộng lớn; bao la; thênh thangHSK7–9
- 广度guǎngdù QUẢNG ĐỘphạm vi rộng; bề rộng (tri thức, tầm nhìn, không gian)
- 登广告dēngguǎnggào ĐĂNG QUẢNG CÁOđăng quảng cáoHSK4
- 广告商guǎnggàoshāng QUẢNG CÁO THƯƠNGnhà quảng cáo; đại lý quảng cáo; công ty quảng cáoHSK5
- 广藿香guǎnghuòxiāng QUẢNG HOẮC HƯƠNGcây hoắc hương; quảng hoắc hương (dược liệu)HSK6
- 广播网guǎngbōwǎng QUẢNG BÁ VÕNGmạng lưới phát thanh; hệ thống phát thanh
- 广播员guǎngbōyuán QUẢNG BÁ VIÊNphát thanh viên
- 广告牌guǎnggàopái QUẢNG CÁO BÀIbiển quảng cáo; bảng quảng cáo
- 见多识广jiànduō-shíguǎng KIẾN ĐA THỨC QUẢNGthấy nhiều biết rộng; hiểu biết sâu rộngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
