Chuyển đến nội dung
广廣

guǎng

Hán Việt: QUẢNG

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. rộng
  2. rộng lớn
  3. rộng rãi

Ví dụ

  1. 这里地广人稀。

    Zhèlǐ dì guǎng rén xī.Nơi đây đất rộng người thưa.

  2. 他的兴趣很广。

    Tā de xìngqù hěn guǎng.Sở thích của anh ấy rất rộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 见多识广 jiàn duō shí guǎnghiểu rộng biết nhiều
  • 范围广 fànwéi guǎngphạm vi rộng
  • 交际广 jiāojì guǎngquan hệ rộng
  • 广开言路 guǎng kāi yán lùmở rộng đường dư luận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指面积、范围宽阔,数量多。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……面 + 广

Diễn tả khía cạnh hoặc phạm vi nào đó có độ bao quát lớn. VD: 知识面很广。 – Kiến thức rất rộng.

再次 + Động từ (Phó từ “再次”)

Phó từ “再次” đứng trước động từ, biểu thị một hành động được lặp lại thêm một lần nữa hoặc diễn ra lần thứ hai, mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Thường dịch là 'lại một lần nữa', 'một lần nữa'.

欢迎大家再次来我们学校参观。 – Hoan nghênh mọi người một lần nữa đến tham quan trường chúng tôi.

明年夏天,我们打算再次去广州。 – Mùa hè năm sau, chúng tôi định lại đi Quảng Châu một lần nữa.

Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

广

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “广” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1