Chuyển đến nội dung
库仑庫侖

kùlún

Hán Việt: KHỐ LUÂN

Lượng từ

1Lượng từ

  1. cu-lông (Coulomb, đơn vị đo điện lượng)

Ví dụ

  1. 一安培的电流在一秒内输送的电量是一库仑。

    Yì ānpéi de diànliú zài yì miǎo nèi shūsòng de diànliàng shì yí kùlún.Lượng điện tích mà dòng điện một am-pe truyền qua trong một giây là một cu-lông.

  2. 库仑是国际单位制中的电荷量单位。

    Kùlún shì guójì dānwèizhì zhōng de diànhèliàng dānwèi.Cu-lông là đơn vị điện tích trong hệ đo lường quốc tế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 库仑定律 Kùlún dìnglǜđịnh luật Cu-lông
  • 一库仑 yí kùlúnmột cu-lông
  • 库仑计 kùlúnjìđồng hồ đo cu-lông
  • 每库仑 měi kùlúnmỗi cu-lông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电荷量的国际单位,符号为C。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数词 + 库仑

Dùng làm đơn vị đo lường điện lượng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

库
仑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1