Chuyển đến nội dung
应允應允

yīngyǔn

Hán Việt: ỨNG DUẪN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đồng ý
  2. nhận lời
  3. hứa hẹn

Ví dụ

  1. 无论我怎么请求,他都没有应允。

    Wúlùn wǒ zěnme qǐngqiú, tā dōu méiyǒu yīngyǔn.Bất kể tôi thỉnh cầu thế nào, anh ấy cũng không đồng ý.

  2. 父亲终于应允了我的婚事。

    Fùqīn zhōngyú yīngyǔn le wǒ de hūnshì.Cha cuối cùng đã đồng ý hôn sự của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一口应允 yīkǒu yīngyǔnnhận lời ngay tắp lự
  • 欣然应允 xīnrán yīngyǔnvui vẻ nhận lời
  • 点头应允 diǎntóu yīngyǔngật đầu đồng ý
  • 断然应允 duànrán yīngyǔndứt khoát nhận lời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

答应,允许。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

应允 + 了 + sự việc/yêu cầu

Đồng ý hoặc nhận lời một đề nghị hay sự việc nào đó. VD: 他应允了我的要求。 – Anh ấy đã đồng ý yêu cầu của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

应
允

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1