1Động từ
- trả lời
- đáp ứng
- nhận lời
- thích ứng
- phù hợp
- nhận (lời mời), đáp ứng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
回答;呼应;满足要求;顺应。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
应 + tân ngữ (tiếng gọi/yêu cầu/lời mời)
đáp lại hoặc nhận lời mời/kêu gọi nào đó. VD: 应邀出席 – nhận lời mời tham dự.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “应” 18
- 应该yīnggāi ƯNG CAInên; phải; nên, chắc làHSK3
- 答应dāying ĐÁP ỨNGđồng ý; hứa; trả lờiHSK4
- 适应shìyìng THÍCH ỨNGthích ứng; thích nghi; quen vớiHSK4
- 应聘yìngpìn ỨNG PHỐCứng tuyển; xin việcHSK4
- 反应fǎnyìng PHẢN ỨNGphản ứng; tác độngHSK5
- 应当yīngdāng ƯNG ĐƯƠNGnên; phảiHSK5
- 应对yìngduì ỨNG ĐỐIứng phó; đối phó; xử lýHSK5
- 应用yìngyòng ỨNG DỤNGứng dụng; áp dụng; ứng dụng (phần mềm)HSK5
- 应得yīngdéđáng được; xứng đáng nhận đượcHSK5
- 对应duìyìng ĐỐI ỨNGtương ứng; đối ứng; tương ứng, đối ứngHSK6
- 供应gōngyìng CUNG ỨNGcung cấp; cung ứngHSK6
- 相应xiāngyìng TƯƠNG ỨNGtương ứng; phù hợp; thích hợpHSK6
- 效应xiàoyìng HIỆU ỨNGhiệu ứng; tác động; kết quả sinh raHSK6
- 侍应shìyìng THỊ ỨNGngười phục vụ (ở nhà hàng, khách sạn; thường dùng trong phương ngôn Quảng Đông, Hồng Kông)HSK6
- 应允yīngyǔn ỨNG DUẪNđồng ý; nhận lời; hứa hẹnHSK6
- 应变yìngbiàn ỨNG BIẾNứng biến, xử lý linh hoạt theo hoàn cảnhHSK6
- 回应huíyìng HỒI ỨNGphản hồi; đáp lại; trả lờiHSK7–9
- 呼应hūyìng HÔ ỨNGhô ứng; tương ứng; phối hợp nhịp nhàngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
