Chuyển đến nội dung
底蕴底蘊

dǐyùn

Hán Việt: ĐỂ UẨN

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. nội hàm
  2. bề dày văn hóa
  3. uẩn khúc

Ví dụ

  1. 这座古城具有深厚的文化底蕴。

    Zhè zuò gǔchéng jùyǒu shēnhòu de wénhuà dǐyùn.Cổ trấn này sở hữu bề dày văn hóa sâu sắc.

  2. 他的文章语言优美,富有哲学底蕴。

    Tā de wénzhāng yǔyán yōuměi, fùyǒu zhéxué dǐyùn.Bài viết của anh ấy ngôn từ trau chuốt, giàu nội hàm triết học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 文化底蕴 wénhuà dǐyùnbề dày văn hóa
  • 深厚的底蕴 shēnhòu de dǐyùnnội hàm sâu sắc
  • 历史底蕴 lìshǐ dǐyùnbề dày lịch sử
  • 富有底蕴 fùyǒu dǐyùngiàu chiều sâu nội hàm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情的内涵、详细底细或文化积淀。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

具有/富有 + 深厚的 + 底蕴

biểu thị có bề dày nội hàm hoặc chiều sâu văn hóa, lịch sử. VD: 这座城市具有深厚的历史底蕴。– Thành phố này có bề dày lịch sử sâu sắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

底
蕴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1