Chuyển đến nội dung
底

dǐ

Hán Việt: ĐỂ

HSK4Bộ: 广8 nét

1Danh từ

  1. đáy
  2. phần dưới cùng
  3. cuối (thời gian)

Ví dụ

  1. 杯子底部破了。

    Bēizi dǐbù pò le.

    Đáy cốc bị vỡ rồi.

  2. 我月底要去北京。

    Wǒ yuèdǐ yào qù Běijīng.

    Cuối tháng tôi sẽ đi Bắc Kinh.

  3. 请在表格底下签个名。

    Qǐng zài biǎogé dǐxia qiān gè míng.

    Xin hãy ký tên ở phía dưới biểu mẫu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 月底 yuèdǐcuối tháng
  • 年底 niándǐcuối năm
  • 心底 xīndǐđáy lòng
  • 鞋底 xiédǐđế giày
  • 彻底 chèdǐtriệt để

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

器物等的最下部分;尽头。

Ghi chú: Bộ Quảng (广) che phía ngoài, bên trong là chữ Đê (氐), gợi ý phần đáy hoặc điểm cuối.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ / mốc thời gian + 底

phần dưới cùng của vật thể hoặc thời điểm cuối cùng của một khoảng thời gian. VD: 年底。– Cuối năm.

语气副词“到底”

Phó từ ngữ khí "到底" (rốt cuộc, cuối cùng thì) dùng trong câu hỏi (câu hỏi có đại từ nghi vấn, câu hỏi chính phản, câu hỏi lựa chọn) để nhấn mạnh sự truy vấn, muốn tìm hiểu cho ra ngọn ngành hoặc thúc giục câu trả lời dứt khoát. Thường dùng nhiều trong khẩu ngữ. Lưu ý: Không dùng "到底" trong câu hỏi nghi vấn dùng trợ từ "吗".

这个AI眼镜到底有什么用? – Cái kính AI này rốt cuộc có tác dụng gì?

你明天到底来不来? – Rốt cuộc mai cậu có đến không?

Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

底

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “底” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1