Chuyển đến nội dung
廉洁廉潔

liánjié

Hán Việt: LIÊM KHIẾT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. liêm khiết
  2. trong sạch

Ví dụ

  1. 他为官一生,清正廉洁。

    Tā wéiguān yìshēng, qīngzhèng liánjié.Ông làm quan cả đời, thanh chính liêm khiết.

  2. 廉洁自律是每个公职人员必须具备的品德。

    Liánjié zìlǜ shì měi gè gōngzhí rényuán bìxū jùbèi de pǐndé.Liêm khiết tự giác là phẩm chất đạo đức mà mỗi công chức đều phải có.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清正廉洁 qīngzhèng liánjiéthanh liêm chính trực
  • 廉洁自律 liánjié zìlǜliêm khiết và tự giác
  • 廉洁奉公 liánjié fènggōngliêm khiết phụng công
  • 保持廉洁 bǎochí liánjiégiữ gìn sự trong sạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不贪污,不取不义之财。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

廉洁 + 奉公/自律/高效

Thường đi liền với các phẩm chất đạo đức hành chính để làm vị ngữ hoặc định ngữ. VD: 廉洁奉公的好干部 – người cán bộ tốt liêm khiết phụng công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

廉
洁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1