1Tính từ
- sạch sẽ, tinh khôi, trong sạch
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
干净;比喻品行端正、纯洁无瑕。
Ghi chú: Bên trái là bộ Ba chấm thủy (氵 - nước), bên phải là chữ 'cát' (吉 - tốt lành); nước sạch mang lại sự tinh khiết, thuần khiết.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
保持 + 整洁/清洁
giữ gìn môi trường sạch sẽ, gọn gàng. VD: 请保持教室整洁。– Xin hãy giữ lớp học gọn gàng sạch sẽ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “洁” 9
- 清洁qīngjié THANH KHIẾTsạch sẽ; trong sạch; lau chùiHSK6
- 纯洁chúnjié THUẦN KHIẾTtrong sáng; thuần khiết; thanh khiếtHSK7–9
- 简洁jiǎnjié GIẢN KHIẾTngắn gọn; súc tích; gọn gàngHSK7–9
- 洁白jiébái KHIẾT BẠCHtrắng tinh; trắng muốtHSK7–9
- 洁净jiéjìng KHIẾT TỊNHsạch sẽ; tinh khiếtHSK7–9
- 廉洁liánjié LIÊM KHIẾTliêm khiết; trong sạchHSK7–9
- 整洁zhěngjié CHỈNH KHIẾTngăn nắp sạch sẽ; gọn gàng sạch sẽHSK7–9
- 清洁剂qīngjiéjìchất tẩy rửa; nước rửa; thuốc tẩyHSK5
- 清洁器qīngjiéqìthiết bị làm sạch; dụng cụ làm sạch; máy làm sạchHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
