Chuyển đến nội dung
弧度

húdù

Hán Việt: HỒ ĐỘ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. radian (đơn vị đo góc)
  2. độ cong

Ví dụ

  1. 数学课上我们学习了弧度的计算方法。

    Shùxué kè shang wǒmen xuéxí le húdù de jìsuàn fāngfǎ.Trong tiết toán chúng tôi đã học cách tính radian.

  2. 她的嘴角浮起一丝温柔的弧度。

    Tā de zuǐjiǎo fú qǐ yì sī wēnróu de húdù.Khóe miệng cô ấy cong lên một nét cười dịu dàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 优美的弧度 yōuměi de húdùđộ cong duyên dáng
  • 弧度制 húdùzhìhệ radian
  • 嘴角弧度 zuǐjiǎo húdùđộ cong khóe môi
  • 计算弧度 jìsuàn húdùtính radian

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

平角的一百八十分之一的一度为角度;圆弧长度等于半径时的圆心角所夹的角度单位,也泛指圆弧弯曲的程度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有……的弧度

có độ cong thế nào đó (dùng miêu tả hình dạng cong hoặc nét cười). VD: 弯成好看的弧度。– Uốn thành độ cong đẹp mắt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弧
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1