Chuyển đến nội dung
徘徊

páihuái

Hán Việt: BỒI HỒI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đi đi lại lại
  2. lượn lờ quanh quẩn
  3. dao động
  4. quanh quẩn (ở một mức nào đó)
  5. ngập ngừng

Ví dụ

  1. 他一个人在街上徘徊。

    Tā yí ge rén zài jiē shang páihuái.Anh ấy đi đi lại lại một mình trên phố.

  2. 物价一直在低位徘徊。

    Wùjià yìzhí zài dīwèi páihuái.Giá cả luôn dao động ở mức thấp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 徘徊不前 páihuái bù qiánchần chừ không tiến bước
  • 低位徘徊 dīwèi páihuáiquanh quẩn ở mức thấp
  • 独自徘徊 dúzì páihuáimột mình thơ thẩn đi dạo
  • 在……边缘徘徊 zài... biānyuán páihuáiquanh quẩn bên bờ vực...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在一个地方来回地走;比喻犹疑不决或事物在某个范围内变动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + nơi chốn / mức độ / trạng thái + 徘徊

Quanh quẩn ở đâu đó hoặc dao động quanh mức nào. VD: 经济在低谷徘徊。– Kinh tế giậm chân ở đáy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

徘
徊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1