1Động từ
- băn khoăn
- do dự
- ngập ngừng không biết đi đâu về đâu
Ví dụ
Miànduì rénshēng de shízì lùkǒu, tā nèixīn shífēn pánghuáng.
Đứng trước ngã rẽ cuộc đời, trong lòng anh ấy vô cùng băn khoăn bối rối.
Jīnglì le shībài hòu, tā zài kùnhuò zhōng pánghuáng le hěn jiǔ.
Sau khi trải qua thất bại, anh ấy đã ngập ngừng do dự trong bế tắc rất lâu.
Bùyào zài guòqù lǐ pánghuáng, yào yǒnggǎn wǎng qián kàn.
Đừng mãi chần chừ luẩn quẩn trong quá khứ, hãy dũng cảm nhìn về phía trước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
走来走去,犹豫不决,不知往哪个方向去。
Ghi chú: Cũng có thể viết là 旁徨 hoặc 徬徨.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……中 + 彷徨
Do dự, lạc lối trong hoàn cảnh nào đó. VD: 他在迷茫中彷徨。– Anh ấy chần chừ giữa nỗi mông lung.
感到 + 彷徨
Cảm thấy do dự, phân vân, mất phương hướng. VD: 我对未来感到彷徨。– Tôi cảm thấy hoang mang về tương lai.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
