Chuyển đến nội dung
怠工

dàigōng

Hán Việt: ĐÃI CÔNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lãng công
  2. làm việc cầm chừng

Ví dụ

  1. 工人们消极怠工以示抗议。

    Gōngrénmen xiāojí dàigōng yǐ shì kàngyì.Các công nhân đình công lãng công để biểu thị sự phản đối.

  2. 由于薪资问题,部分员工开始怠工。

    Yóuyú xīnzī wèntí, bùfen yuángōng kāishǐ dàigōng.Do vấn đề lương bổng, một bộ phận nhân viên bắt đầu làm việc cầm chừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 消极怠工 xiāojí dàigōnglãng công thụ động, làm việc cầm chừng
  • 故意怠工 gùyì dàigōngcố ý lãng công
  • 怠工抗议 dàigōng kàngyìlãng công để phản kháng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

故意消极行动,拖延工作进程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

消极 / 故意 + 怠工

Làm việc uể oải, cầm chừng có chủ ý nhằm phản đối. VD: 严禁消极怠工。– Nghiêm cấm làm việc cầm chừng tiêu cực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

怠
工

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1