1Đại từ
- ngài
- ông/bà
- ngài, ông, bà (đại từ tôn kính)
- ông, bà, thầy, cô (ngôi thứ hai trang trọng)
- ông, bà, ngài, thầy, cô (đại từ ngôi thứ hai tôn kính)
- ông, bà, thầy, cô (ngôi thứ hai lịch sự)
- ông, bà, ngài (đại từ tôn kính)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
“你”的敬称。
Ghi chú: Đại từ ngôi thứ hai lịch sự.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
您 + động từ
Đại từ tôn kính thay cho '你', thường dùng với người lớn tuổi, cấp trên hoặc khách hàng. Lưu ý không dùng *您们. VD: 您喝茶吗? – Mời ngài dùng trà ạ?
[Danh xưng] + 您好 / 你好
“您” là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai mang sắc thái kính trọng, dùng để xưng hô với người lớn tuổi, thầy cô, cấp trên hoặc đối tác. Khi chào hỏi người bề trên hoặc người cần tôn kính, người Trung Quốc thường đặt danh xưng phía trước rồi kết hợp với “您好”. Với bạn bè, đồng trang lứa hoặc người dưới thì dùng “你好”.
Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
