Chuyển đến nội dung
您

nín

Hán Việt: NẪM

Đại từ

HSK1Bộ: 心11 nét

1Đại từ

  1. ngài
  2. ông/bà
  3. ngài, ông, bà (đại từ tôn kính)
  4. ông, bà, thầy, cô (ngôi thứ hai trang trọng)
  5. ông, bà, ngài, thầy, cô (đại từ ngôi thứ hai tôn kính)
  6. ông, bà, thầy, cô (ngôi thứ hai lịch sự)
  7. ông, bà, ngài (đại từ tôn kính)

Ví dụ

  1. 您好,请问您贵姓?

    Xin chào, xin hỏi quý danh của ngài?

  2. 老师,您好!

    Lǎoshī, nín hǎo!Thưa thầy/cô, chào thầy/cô ạ!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 您好 nín hǎokính chào ngài
  • 您早 nín zǎochào buổi sáng (tôn kính)
  • 请问您 qǐngwèn nínxin hỏi ông/bà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

“你”的敬称。

Ghi chú: Đại từ ngôi thứ hai lịch sự.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

您 + động từ

Đại từ tôn kính thay cho '你', thường dùng với người lớn tuổi, cấp trên hoặc khách hàng. Lưu ý không dùng *您们. VD: 您喝茶吗? – Mời ngài dùng trà ạ?

[Danh xưng] + 您好 / 你好

“您” là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai mang sắc thái kính trọng, dùng để xưng hô với người lớn tuổi, thầy cô, cấp trên hoặc đối tác. Khi chào hỏi người bề trên hoặc người cần tôn kính, người Trung Quốc thường đặt danh xưng phía trước rồi kết hợp với “您好”. Với bạn bè, đồng trang lứa hoặc người dưới thì dùng “你好”.

王老师,您好! – Em chào cô Vương ạ!

老师,您好! – Em chào thầy/cô ạ!

Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

您

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1