Chuyển đến nội dung
老师老師

lǎoshī

Hán Việt: LÃO SƯ

Danh từ

HSK1Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. giáo viên
  2. thầy giáo, cô giáo

Ví dụ

  1. 王老师教我们汉语。

    Thầy Vương dạy chúng tôi tiếng Trung.

  2. 王老师好!

    Wáng lǎoshī hǎo!Em chào thầy Vương ạ!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汉语老师 Hànyǔ lǎoshīgiáo viên tiếng Hán
  • 一位老师 yí wèi lǎoshīmột vị giáo viên
  • 当老师 dāng lǎoshīlàm giáo viên
  • 新老师 xīn lǎoshīgiáo viên mới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

传授文化、知识和技能的人。

Ghi chú: Danh từ và cách xưng hô.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Họ + 老师

Cách xưng hô tôn kính với giáo viên bằng cách ghép họ ở trước.

当 + 老师

Làm nghề dạy học, làm giáo viên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

老
师

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “老师” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1