1Động từ
- tưởng nhớ
- thương tiếc (người đã mất)
Ví dụ
Rénmen chéntòng dàoniàn zhè wèi wěidà de kēxuéjiā.
Mọi người đau buồn tưởng nhớ nhà khoa học vĩ đại này.
Shèhuì gèjiè rénshì fēnfēn fāwén dàoniàn yùnànzhě.
Nhiều nhân sĩ thuộc các giới trong xã hội liên tiếp viết bài tưởng nhớ các nạn nhân tử nạn.
Zài lièshì jìniànbēi qián, shàoxiānduìyuánmen sùlì dàoniàn.
Trước đài tưởng niệm các liệt sĩ, các đội viên thiếu niên đứng nghiêm tưởng niệm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
怀念死者,表示哀痛。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
沉痛 + 悼念 + danh từ
thường đi cùng phó từ hoặc trạng ngữ '沉痛' để bày tỏ lòng đau buồn sâu sắc khi tưởng niệm người quá cố.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
