Chuyển đến nội dung
愈合癒合

yùhé

Hán Việt: DŨ HỢP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lành lại
  2. liền miệng (vết thương)

Ví dụ

  1. 经过半个月的休养,伤口已经完全愈合了。

    Jīngguò bàn ge yuè de xiūyǎng, shāngkǒu yǐjīng wánquán yùhé le.Sau nửa tháng dưỡng bệnh, vết thương đã lành hẳn rồi.

  2. 这种药膏有助于促进皮肤伤口愈合。

    Zhè zhǒng yàogāo yǒuzhùyú cùjìn pífū shāngkǒu yùhé.Loại thuốc mỡ này giúp mau lành vết thương ngoài da.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 伤口愈合 shāngkǒu yùhévết thương liền miệng
  • 完全愈合 wánquán yùhélành lặn hoàn toàn
  • 促进愈合 cùjìn yùhéthúc đẩy vết thương mau lành
  • 难以愈合 nányǐ yùhékhó lành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

伤口长好。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

伤口 / 创伤 + 愈合

dùng miêu tả vết thương thể xác hoặc tinh thần lành lại. VD: 他的骨折处正在愈合。– Chỗ gãy xương của anh ấy đang liền lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

愈
合

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1